แฮม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɛmRTGS haem
/hɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
แฮ็มhɛmthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แฮม nghĩa là giăm bông.
Nghĩa của แฮม
Danh từ
- Giăm bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ham, especially sliced one; sliced Bologna sausage
Câu hỏi thường gặp
แฮม nghĩa là gì?
แฮม (danh từ) nghĩa là giăm bông.
แฮม đọc thế nào?
แฮม đọc là hɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS haem; 1 âm tiết: hɛm (thanh trung).