TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฮม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɛmRTGS haem /hɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ็มhɛmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฮม nghĩa là giăm bông.

Nghĩa của แฮม

Danh từ

  1. Giăm bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ham, especially sliced one; sliced Bologna sausage

Câu hỏi thường gặp

แฮม nghĩa là gì?

แฮม (danh từ) nghĩa là giăm bông.

แฮม đọc thế nào?

แฮม đọc là hɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS haem; 1 âm tiết: hɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.