TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฮอริเคน

həə-rí-keenRTGS hoe-ri-khen /hɤː˧.ri˦˥.kʰeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฮอhəəthanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpเคนkeenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฮอริเคน nghĩa là bão, bão táp.

Nghĩa của เฮอริเคน

Danh từ

  1. Bão, bão táp, bão tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurricane

Câu hỏi thường gặp

เฮอริเคน nghĩa là gì?

เฮอริเคน (danh từ) nghĩa là bão, bão táp.

เฮอริเคน đọc thế nào?

เฮอริเคน đọc là həə-rí-keen (phiên âm có dấu thanh), RTGS hoe-ri-khen; 3 âm tiết: həə (thanh trung), rí (thanh cao), keen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.