TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฮลซิงกิ

tên riêng
hel-sing-gìRTGS hel-sing-ki /hel˧.siŋ˧.kiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฮ็ลhelthanh trungphụ âm thấpซิงsingthanh trungphụ âm thấpกิgìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฮลซิงกิ nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Nghĩa của เฮลซิงกิ

Danh từ riêng

  1. Hiệu Sinh Kỳ, Hiệu Sinh Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Helsinki (the capital city of Finland)

Câu hỏi thường gặp

เฮลซิงกิ nghĩa là gì?

เฮลซิงกิ (danh từ riêng) nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

เฮลซิงกิ đọc thế nào?

เฮลซิงกิ đọc là hel-sing-gì (phiên âm có dấu thanh), RTGS hel-sing-ki; 3 âm tiết: hel (thanh trung), sing (thanh trung), gì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.