TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮอร์โมน

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hɔɔ-moonRTGS ho-mon /hɔː˧.moːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮอhɔɔthanh trungphụ âm thấpโมนmoonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮอร์โมน nghĩa là nội tiết tố.

Nghĩa của ฮอร์โมน

Danh từ

  1. Nội tiết tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hormone.

Câu hỏi thường gặp

ฮอร์โมน nghĩa là gì?

ฮอร์โมน (danh từ) nghĩa là nội tiết tố.

ฮอร์โมน đọc thế nào?

ฮอร์โมน đọc là hɔɔ-moon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-mon; 2 âm tiết: hɔɔ (thanh trung), moon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.