ฮอร์โมน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮอร์โมน nghĩa là nội tiết tố.
Nghĩa của ฮอร์โมน
Danh từ
- Nội tiết tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hormone.
Câu hỏi thường gặp
ฮอร์โมน nghĩa là gì?
ฮอร์โมน (danh từ) nghĩa là nội tiết tố.
ฮอร์โมน đọc thế nào?
ฮอร์โมน đọc là hɔɔ-moon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-mon; 2 âm tiết: hɔɔ (thanh trung), moon (thanh trung).