ฮีเลียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮีเลียม nghĩa là hêli.
Nghĩa của ฮีเลียม
Danh từ
- Hêli.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helium.
Câu hỏi thường gặp
ฮีเลียม nghĩa là gì?
ฮีเลียม (danh từ) nghĩa là hêli.
ฮีเลียม đọc thế nào?
ฮีเลียม đọc là hii-lîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-liam; 2 âm tiết: hii (thanh trung), lîiam (thanh xuống).