ฮาโลวีน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮาโลวีน nghĩa là halloween.
Nghĩa của ฮาโลวีน
Danh từ riêng
- Halloween.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Halloween.
Câu hỏi thường gặp
ฮาโลวีน nghĩa là gì?
ฮาโลวีน (danh từ riêng) nghĩa là halloween.
ฮาโลวีน đọc thế nào?
ฮาโลวีน đọc là haa-loo-wiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-lo-win; 3 âm tiết: haa (thanh trung), loo (thanh trung), wiin (thanh trung).