TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฮลเมียม

hool-mîiamRTGS hol-miam /hoːl˧.mia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฮลhoolthanh trungphụ âm thấpเมี่ยมmîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฮลเมียม nghĩa là honmi.

Nghĩa của โฮลเมียม

Danh từ

  1. Honmi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holmium.

Câu hỏi thường gặp

โฮลเมียม nghĩa là gì?

โฮลเมียม (danh từ) nghĩa là honmi.

โฮลเมียม đọc thế nào?

โฮลเมียม đọc là hool-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hol-miam; 2 âm tiết: hool (thanh trung), mîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.