TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮัลโหล

han-lǒoRTGS han-lo /han˧.loː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮันhanthanh trungphụ âm thấpโหฺลlǒothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮัลโหล nghĩa là a-lô.

Nghĩa của ฮัลโหล

Thán từ

  1. A-lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hello: used to answer a telephone or attract attention.; hello: used to express sarcasm or surprise.

Câu hỏi thường gặp

ฮัลโหล nghĩa là gì?

ฮัลโหล (thán từ) nghĩa là a-lô.

ฮัลโหล đọc thế nào?

ฮัลโหล đọc là han-lǒo (phiên âm có dấu thanh), RTGS han-lo; 2 âm tiết: han (thanh trung), lǒo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.