TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฮโดรคาร์บอน

hai-droo-kaa-bɔ̂nRTGS hai-dro-kha-bon /haj˧.droː˧.kʰaː˧.bɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮhaithanh trungphụ âm thấpโดฺรdroothanh trungphụ âm trungคาkaathanh trungphụ âm thấpบ็้อนbɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฮโดรคาร์บอน nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.

Nghĩa của ไฮโดรคาร์บอน

Danh từ

  1. Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrocarbon.

Câu hỏi thường gặp

ไฮโดรคาร์บอน nghĩa là gì?

ไฮโดรคาร์บอน (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.

ไฮโดรคาร์บอน đọc thế nào?

ไฮโดรคาร์บอน đọc là hai-droo-kaa-bɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-dro-kha-bon; 4 âm tiết: hai (thanh trung), droo (thanh trung), kaa (thanh trung), bɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.