TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฮมเพจ

hoom-pèetRTGS hom-phet /hoːm˧.pʰeːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฮมhoomthanh trungphụ âm thấpเผดpèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฮมเพจ nghĩa là trang chủ, trang đầu.

Nghĩa của โฮมเพจ

Danh từ

  1. Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home page.

Câu hỏi thường gặp

โฮมเพจ nghĩa là gì?

โฮมเพจ (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu.

โฮมเพจ đọc thế nào?

โฮมเพจ đọc là hoom-pèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS hom-phet; 2 âm tiết: hoom (thanh trung), pèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.