TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮั่นจื้อ

hân-jʉ̂ʉRTGS han-chue /han˥˩.t͡ɕɯː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หั้นhânthanh xuốngphụ âm caoจื้อjʉ̂ʉthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮั่นจื้อ nghĩa là hán tự, chữ nho.

Nghĩa của ฮั่นจื้อ

Danh từ

  1. Hán tự, chữ Nho, chữ Nôm, chữ Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hanzi, Chinese character.

Câu hỏi thường gặp

ฮั่นจื้อ nghĩa là gì?

ฮั่นจื้อ (danh từ) nghĩa là hán tự, chữ nho.

ฮั่นจื้อ đọc thế nào?

ฮั่นจื้อ đọc là hân-jʉ̂ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS han-chue; 2 âm tiết: hân (thanh xuống), jʉ̂ʉ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.