TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฮ็กเกอร์

hɛ́k-gə̂əRTGS haek-koe /hɛk̚˦˥.kɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ็กhɛ́kthanh caophụ âm thấpเก้อgə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฮ็กเกอร์ nghĩa là tin tặc.

Nghĩa của แฮ็กเกอร์

Danh từ

  1. Tin tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hacker.

Câu hỏi thường gặp

แฮ็กเกอร์ nghĩa là gì?

แฮ็กเกอร์ (danh từ) nghĩa là tin tặc.

แฮ็กเกอร์ đọc thế nào?

แฮ็กเกอร์ đọc là hɛ́k-gə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS haek-koe; 2 âm tiết: hɛ́k (thanh cao), gə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.