ฮาวาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮาวาย nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.
Nghĩa của ฮาวาย
Danh từ riêng
- Quần đảo Hawaii, quần đảo Ha-oai, quần đảo Hạ Uy Di.
- Đảo Hawaii, đảo Ha-oai, đảo Hạ Uy Di.
- Hawaii, ha-oai, Hạ Uy Di.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hawaii (an insular state of the United States, formerly a territory)
Câu hỏi thường gặp
ฮาวาย nghĩa là gì?
ฮาวาย (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.
ฮาวาย đọc thế nào?
ฮาวาย đọc là haa-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-wai; 2 âm tiết: haa (thanh trung), waai (thanh trung).