TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮาวาย

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haa-waaiRTGS ha-wai /haː˧.waːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮาhaathanh trungphụ âm thấpวายwaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮาวาย nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.

Nghĩa của ฮาวาย

Danh từ riêng

  1. Quần đảo Hawaii, quần đảo Ha-oai, quần đảo Hạ Uy Di.
  2. Đảo Hawaii, đảo Ha-oai, đảo Hạ Uy Di.
  3. Hawaii, ha-oai, Hạ Uy Di.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hawaii (an insular state of the United States, formerly a territory)

Câu hỏi thường gặp

ฮาวาย nghĩa là gì?

ฮาวาย (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.

ฮาวาย đọc thế nào?

ฮาวาย đọc là haa-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-wai; 2 âm tiết: haa (thanh trung), waai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.