TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮอลันดา

tên riêng
hɔɔ-lan-daaRTGS ho-lan-da /hɔː˧.lan˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮอhɔɔthanh trungphụ âm thấpลันlanthanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮอลันดา nghĩa là hà lan.

Nghĩa của ฮอลันดา

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hà Lan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฮอลันดา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Holland (a historical province of the Netherlands); Holland, the Netherlands (a country in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

ฮอลันดา nghĩa là gì?

ฮอลันดา (danh từ riêng) nghĩa là hà lan.

ฮอลันดา đọc thế nào?

ฮอลันดา đọc là hɔɔ-lan-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-lan-da; 3 âm tiết: hɔɔ (thanh trung), lan (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.