TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮอนดูรัส

tên riêng
hɔn-duu-rásRTGS hon-du-ras /hɔn˧.duː˧.ras˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็อนhɔnthanh trungphụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trungรัสrásthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮอนดูรัส nghĩa là hôn-đu-rát.

Nghĩa của ฮอนดูรัส

Danh từ riêng

  1. Hôn-đu-rát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Honduras (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

ฮอนดูรัส nghĩa là gì?

ฮอนดูรัส (danh từ riêng) nghĩa là hôn-đu-rát.

ฮอนดูรัส đọc thế nào?

ฮอนดูรัส đọc là hɔn-duu-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS hon-du-ras; 3 âm tiết: hɔn (thanh trung), duu (thanh trung), rás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.