ฮอนดูรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮอนดูรัส nghĩa là hôn-đu-rát.
Nghĩa của ฮอนดูรัส
Danh từ riêng
- Hôn-đu-rát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Honduras (a country in Central America)
Câu hỏi thường gặp
ฮอนดูรัส nghĩa là gì?
ฮอนดูรัส (danh từ riêng) nghĩa là hôn-đu-rát.
ฮอนดูรัส đọc thế nào?
ฮอนดูรัส đọc là hɔn-duu-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS hon-du-ras; 3 âm tiết: hɔn (thanh trung), duu (thanh trung), rás (thanh cao).