TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮะเก๋า

há-gǎoRTGS ha-kao /ha˦˥.kaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮะháthanh caophụ âm thấpเก๋าgǎothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮะเก๋า nghĩa là há cảo.

Nghĩa của ฮะเก๋า

Danh từ

  1. Há cảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ har gow.

Câu hỏi thường gặp

ฮะเก๋า nghĩa là gì?

ฮะเก๋า (danh từ) nghĩa là há cảo.

ฮะเก๋า đọc thế nào?

ฮะเก๋า đọc là há-gǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-kao; 2 âm tiết: há (thanh cao), gǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.