ฮะเก๋า
há-gǎoRTGS ha-kao
/ha˦˥.kaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ฮะháthanh caophụ âm thấpเก๋าgǎothanh lênphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮะเก๋า nghĩa là há cảo.
Nghĩa của ฮะเก๋า
Danh từ
- Há cảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ har gow.
Câu hỏi thường gặp
ฮะเก๋า nghĩa là gì?
ฮะเก๋า (danh từ) nghĩa là há cảo.
ฮะเก๋า đọc thế nào?
ฮะเก๋า đọc là há-gǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-kao; 2 âm tiết: há (thanh cao), gǎo (thanh lên).