TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฮยีน่า

hai-yii-nâaRTGS hai-yi-na /haj˧.jiː˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮhaithanh trungphụ âm thấpยีyiithanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฮยีน่า nghĩa là linh cẩu.

Nghĩa của ไฮยีน่า

Danh từ

  1. Linh cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyena.

Câu hỏi thường gặp

ไฮยีน่า nghĩa là gì?

ไฮยีน่า (danh từ) nghĩa là linh cẩu.

ไฮยีน่า đọc thế nào?

ไฮยีน่า đọc là hai-yii-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-yi-na; 3 âm tiết: hai (thanh trung), yii (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.