ไฮดรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฮดรา nghĩa là thuỷ tức.
Nghĩa của ไฮดรา
Danh từ
- Thuỷ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydra
Câu hỏi thường gặp
ไฮดรา nghĩa là gì?
ไฮดรา (danh từ) nghĩa là thuỷ tức.
ไฮดรา đọc thế nào?
ไฮดรา đọc là hai-draa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-dra; 2 âm tiết: hai (thanh trung), draa (thanh trung).