TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฮมเบอร์เกอร์

hɛm-bəə-gə̂əRTGS haem-boe-koe /hɛm˧.bɤː˧.kɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ็มhɛmthanh trungphụ âm thấpเบอbəəthanh trungphụ âm trungเก้อgə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แฮมเบอร์เกอร์ nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Nghĩa của แฮมเบอร์เกอร์

Danh từ

  1. Hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamburger.

Câu hỏi thường gặp

แฮมเบอร์เกอร์ nghĩa là gì?

แฮมเบอร์เกอร์ (danh từ) nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

แฮมเบอร์เกอร์ đọc thế nào?

แฮมเบอร์เกอร์ đọc là hɛm-bəə-gə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS haem-boe-koe; 3 âm tiết: hɛm (thanh trung), bəə (thanh trung), gə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.