TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮกไกโด

tên riêng
hók-gai-dooRTGS hok-kai-do /hok̚˦˥.kaj˧.doː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮกhókthanh caophụ âm thấpไกgaithanh trungphụ âm trungโดdoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮกไกโด nghĩa là đảo hokkaido.

Nghĩa của ฮกไกโด

Danh từ riêng

  1. Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hokkaido (an island and prefecture of Japan)

Câu hỏi thường gặp

ฮกไกโด nghĩa là gì?

ฮกไกโด (danh từ riêng) nghĩa là đảo hokkaido.

ฮกไกโด đọc thế nào?

ฮกไกโด đọc là hók-gai-doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok-kai-do; 3 âm tiết: hók (thanh cao), gai (thanh trung), doo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.