TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฮเปอร์ลิงก์

hai-bpəə-língRTGS hai-poe-ling /haj˧.pɤː˧.liŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮhaithanh trungphụ âm thấpเปอbpəəthanh trungphụ âm trungลิ้งlíngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฮเปอร์ลิงก์ nghĩa là siêu liên kết, siêu đường dẫn.

Nghĩa của ไฮเปอร์ลิงก์

Danh từ

mạng
  1. Siêu liên kết, siêu đường dẫn, liên kết, đường dẫn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไฮเปอร์ลิงก์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperlink

Câu hỏi thường gặp

ไฮเปอร์ลิงก์ nghĩa là gì?

ไฮเปอร์ลิงก์ (danh từ) nghĩa là siêu liên kết, siêu đường dẫn.

ไฮเปอร์ลิงก์ đọc thế nào?

ไฮเปอร์ลิงก์ đọc là hai-bpəə-líng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-poe-ling; 3 âm tiết: hai (thanh trung), bpəə (thanh trung), líng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.