TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮานอย

tên riêng
haa-nɔɔiRTGS ha-noi /haː˧.nɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮาhaathanh trungphụ âm thấpนอยnɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮานอย nghĩa là hà nội.

Nghĩa của ฮานอย

Danh từ riêng

  1. Hà Nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hanoi (the capital city of Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

ฮานอย nghĩa là gì?

ฮานอย (danh từ riêng) nghĩa là hà nội.

ฮานอย đọc thế nào?

ฮานอย đọc là haa-nɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-noi; 2 âm tiết: haa (thanh trung), nɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.