TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮาเร็ม

haa-remRTGS ha-rem /haː˧.rem˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮาhaathanh trungphụ âm thấpเร็มremthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮาเร็ม nghĩa là hậu cung.

Nghĩa của ฮาเร็ม

Danh từ

  1. Hậu cung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harem.

Câu hỏi thường gặp

ฮาเร็ม nghĩa là gì?

ฮาเร็ม (danh từ) nghĩa là hậu cung.

ฮาเร็ม đọc thế nào?

ฮาเร็ม đọc là haa-rem (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-rem; 2 âm tiết: haa (thanh trung), rem (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.