TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮัมมิงเบิร์ด

ham-mîng-bə́ətRTGS ham-ming-boet /ham˧.miŋ˥˩.bɤːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮัมhamthanh trungphụ âm thấpมิ่งmîngthanh xuốngphụ âm thấpเบิ๊ดbə́ətthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ฮัมมิงเบิร์ด nghĩa là chim ruồi, chim ong.

Nghĩa của ฮัมมิงเบิร์ด

Danh từ

  1. Chim ruồi, chim ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hummingbird

Câu hỏi thường gặp

ฮัมมิงเบิร์ด nghĩa là gì?

ฮัมมิงเบิร์ด (danh từ) nghĩa là chim ruồi, chim ong.

ฮัมมิงเบิร์ด đọc thế nào?

ฮัมมิงเบิร์ด đọc là ham-mîng-bə́ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham-ming-boet; 3 âm tiết: ham (thanh trung), mîng (thanh xuống), bə́ət (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.