ฮังการี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮังการี nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
Nghĩa của ฮังการี
Danh từ riêng
- Hung-ga-ri, Hung Gia Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hungary (a country in Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
ฮังการี nghĩa là gì?
ฮังการี (danh từ riêng) nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
ฮังการี đọc thế nào?
ฮังการี đọc là hang-gaa-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang-ka-ri; 3 âm tiết: hang (thanh trung), gaa (thanh trung), rîi (thanh xuống).