TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฮเดรนเยีย

hai-dreen-yiiaRTGS hai-dren-yia /haj˧.dreːn˧.jia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮhaithanh trungphụ âm thấpเดฺรนdreenthanh trungphụ âm trungเยียyiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น, ดอก

ไฮเดรนเยีย nghĩa là tú cầu.

Nghĩa của ไฮเดรนเยีย

Danh từ

  1. Tú cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrangea.

Câu hỏi thường gặp

ไฮเดรนเยีย nghĩa là gì?

ไฮเดรนเยีย (danh từ) nghĩa là tú cầu.

ไฮเดรนเยีย đọc thế nào?

ไฮเดรนเยีย đọc là hai-dreen-yiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-dren-yia; 3 âm tiết: hai (thanh trung), dreen (thanh trung), yiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.