TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฮโมโฟเบีย

hoo-moo-foo-bìiaRTGS ho-mo-fo-bia /hoː˧.moː˧.foː˧.bia̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฮhoothanh trungphụ âm thấpโมmoothanh trungphụ âm thấpโฟfoothanh trungphụ âm thấpเบี่ยbìiathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฮโมโฟเบีย nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

Nghĩa của โฮโมโฟเบีย

Danh từ

  1. Ghê sợ đồng tính luyến ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homophobia

Câu hỏi thường gặp

โฮโมโฟเบีย nghĩa là gì?

โฮโมโฟเบีย (danh từ) nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

โฮโมโฟเบีย đọc thế nào?

โฮโมโฟเบีย đọc là hoo-moo-foo-bìia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-mo-fo-bia; 4 âm tiết: hoo (thanh trung), moo (thanh trung), foo (thanh trung), bìia (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.