TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฮเต็ล

hoo-dtelRTGS ho-tel /hoː˧.tel˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฮhoothanh trungphụ âm thấpเต็ลdtelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฮเต็ล nghĩa là khách sạn, lữ quán.

Nghĩa của โฮเต็ล

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Khách sạn, lữ quán, ô ten.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โฮเต็ล

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hotel.

Câu hỏi thường gặp

โฮเต็ล nghĩa là gì?

โฮเต็ล (danh từ) nghĩa là khách sạn, lữ quán.

โฮเต็ล đọc thế nào?

โฮเต็ล đọc là hoo-dtel (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-tel; 2 âm tiết: hoo (thanh trung), dtel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.