ฮิปโปโปเตมัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮิปโปโปเตมัส nghĩa là lợn nước, hà mã.
Nghĩa của ฮิปโปโปเตมัส
Danh từ
- Lợn nước, hà mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hippopotamus.
Câu hỏi thường gặp
ฮิปโปโปเตมัส nghĩa là gì?
ฮิปโปโปเตมัส (danh từ) nghĩa là lợn nước, hà mã.
ฮิปโปโปเตมัส đọc thế nào?
ฮิปโปโปเตมัส đọc là híp-bpoo-bpoo-dtee-más (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip-po-po-te-mas; 5 âm tiết: híp (thanh cao), bpoo (thanh trung), bpoo (thanh trung), dtee (thanh trung), más (thanh cao).