TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฮลิคอปเตอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hee-lí-kɔ́p-dtə̂əRTGS he-li-khop-toe /heː˧.li˦˥.kʰɔp̚˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฮheethanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpค็อบkɔ́pthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ, เครื่อง

เฮลิคอปเตอร์ nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng.

Nghĩa của เฮลิคอปเตอร์

Danh từ

  1. Máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng, trực thăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicopter.

Câu hỏi thường gặp

เฮลิคอปเตอร์ nghĩa là gì?

เฮลิคอปเตอร์ (danh từ) nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng.

เฮลิคอปเตอร์ đọc thế nào?

เฮลิคอปเตอร์ đọc là hee-lí-kɔ́p-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS he-li-khop-toe; 4 âm tiết: hee (thanh trung), lí (thanh cao), kɔ́p (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.