TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฮมสเตอร์

hɛms-dtə̂əRTGS haems-toe /hɛms˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ็มสhɛmsthanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แฮมสเตอร์ nghĩa là chuột ham-tơ, ham-tơ.

Nghĩa của แฮมสเตอร์

Danh từ

  1. Chuột ham-tơ, ham-tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamster (rodent)

Câu hỏi thường gặp

แฮมสเตอร์ nghĩa là gì?

แฮมสเตอร์ (danh từ) nghĩa là chuột ham-tơ, ham-tơ.

แฮมสเตอร์ đọc thế nào?

แฮมสเตอร์ đọc là hɛms-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS haems-toe; 2 âm tiết: hɛms (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.