TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฮ้ง

hɛ́ngRTGS haeng /hɛŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ็้งhɛ́ngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฮ้ง nghĩa là Nôn nao sau khi uống rượu.

Nghĩa của แฮ้ง

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Nôn nao sau khi uống rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hangover

Câu hỏi thường gặp

แฮ้ง nghĩa là gì?

แฮ้ง (danh từ) nghĩa là Nôn nao sau khi uống rượu.

แฮ้ง đọc thế nào?

แฮ้ง đọc là hɛ́ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS haeng; 1 âm tiết: hɛ́ng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.