ฮิสทีเรีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮิสทีเรีย nghĩa là ittêri, ictêri.
Nghĩa của ฮิสทีเรีย
Danh từ
- Ittêri, ictêri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hysteria (behavior exhibiting excessive or uncontrollable emotion).
Câu hỏi thường gặp
ฮิสทีเรีย nghĩa là gì?
ฮิสทีเรีย (danh từ) nghĩa là ittêri, ictêri.
ฮิสทีเรีย đọc thế nào?
ฮิสทีเรีย đọc là hís-tii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS his-thi-ria; 3 âm tiết: hís (thanh cao), tii (thanh trung), riia (thanh trung).