ฮีบรู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮีบรู nghĩa là người do thái.
Nghĩa của ฮีบรู
Danh từ
- Người Do thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hebrew
- Danh từ riêng Hebrew
Câu hỏi thường gặp
ฮีบรู nghĩa là gì?
ฮีบรู (danh từ) nghĩa là người do thái.
ฮีบรู đọc thế nào?
ฮีบรู đọc là hii-bruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-bru; 2 âm tiết: hii (thanh trung), bruu (thanh trung).