TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮวงซุ้ย

huuang-súiRTGS huang-sui /hua̯ŋ˧.suj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮวงhuuangthanh trungphụ âm thấpซุ้ยsúithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮวงซุ้ย nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm.

Nghĩa của ฮวงซุ้ย

Danh từ

  1. Lăng mộ, lăng tẩm, lăng, tẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cemetery, graveyard; mausoleum

Câu hỏi thường gặp

ฮวงซุ้ย nghĩa là gì?

ฮวงซุ้ย (danh từ) nghĩa là lăng mộ, lăng tẩm.

ฮวงซุ้ย đọc thế nào?

ฮวงซุ้ย đọc là huuang-súi (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang-sui; 2 âm tiết: huuang (thanh trung), súi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.