ฮาร์ป
háapRTGS hap
/haːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฮ้าบháapthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮาร์ป nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.
Nghĩa của ฮาร์ป
Danh từ
- Thụ cầm, hạc cầm, đàn hạc, đàn harp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harp
Câu hỏi thường gặp
ฮาร์ป nghĩa là gì?
ฮาร์ป (danh từ) nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.
ฮาร์ป đọc thế nào?
ฮาร์ป đọc là háap (phiên âm có dấu thanh), RTGS hap; 1 âm tiết: háap (thanh cao).