TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮาร์ป

háapRTGS hap /haːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ้าบháapthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮาร์ป nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.

Nghĩa của ฮาร์ป

Danh từ

  1. Thụ cầm, hạc cầm, đàn hạc, đàn harp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harp

Câu hỏi thường gặp

ฮาร์ป nghĩa là gì?

ฮาร์ป (danh từ) nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.

ฮาร์ป đọc thế nào?

ฮาร์ป đọc là háap (phiên âm có dấu thanh), RTGS hap; 1 âm tiết: háap (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.