TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮวงจุ้ย

huuang-jûiRTGS huang-chui /hua̯ŋ˧.t͡ɕuj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮวงhuuangthanh trungphụ âm thấpจุ้ยjûithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮวงจุ้ย nghĩa là phong thủy.

Nghĩa của ฮวงจุ้ย

Danh từ

  1. Phong thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feng shui.

Câu hỏi thường gặp

ฮวงจุ้ย nghĩa là gì?

ฮวงจุ้ย (danh từ) nghĩa là phong thủy.

ฮวงจุ้ย đọc thế nào?

ฮวงจุ้ย đọc là huuang-jûi (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang-chui; 2 âm tiết: huuang (thanh trung), jûi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.