TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮิตเลอร์

tên riêng
hít-lə̂əRTGS hit-loe /hit̚˦˥.lɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮิดhítthanh caophụ âm thấpเล่อlə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮิตเลอร์ nghĩa là hít-le.

Nghĩa của ฮิตเลอร์

Danh từ riêng

  1. Hít-le.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hitler

Câu hỏi thường gặp

ฮิตเลอร์ nghĩa là gì?

ฮิตเลอร์ (danh từ riêng) nghĩa là hít-le.

ฮิตเลอร์ đọc thế nào?

ฮิตเลอร์ đọc là hít-lə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS hit-loe; 2 âm tiết: hít (thanh cao), lə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.