ฮ่องกง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮ่องกง nghĩa là hồng kông, hồng công.
Nghĩa của ฮ่องกง
Danh từ riêng
- Hồng Kông, Hồng Công, Hương Cảng.
Từ ghép có ฮ่องกง
- ฮ่องกงฟุต — Nấm da chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hong Kong (a city, island and special administrative region in southeastern China)
Câu hỏi thường gặp
ฮ่องกง nghĩa là gì?
ฮ่องกง (danh từ riêng) nghĩa là hồng kông, hồng công.
ฮ่องกง đọc thế nào?
ฮ่องกง đọc là hɔ̂ng-gong (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-kong; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), gong (thanh trung).