TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮ่องกง

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hɔ̂ng-gongRTGS hong-kong /hɔŋ˥˩.koŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpกงgongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮ่องกง nghĩa là hồng kông, hồng công.

Nghĩa của ฮ่องกง

Danh từ riêng

  1. Hồng Kông, Hồng Công, Hương Cảng.

Từ ghép có ฮ่องกง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hong Kong (a city, island and special administrative region in southeastern China)

Câu hỏi thường gặp

ฮ่องกง nghĩa là gì?

ฮ่องกง (danh từ riêng) nghĩa là hồng kông, hồng công.

ฮ่องกง đọc thế nào?

ฮ่องกง đọc là hɔ̂ng-gong (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-kong; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), gong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.