ไฮโดรเจน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฮโดรเจน nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
Nghĩa của ไฮโดรเจน
Danh từ
- Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrogen.
Câu hỏi thường gặp
ไฮโดรเจน nghĩa là gì?
ไฮโดรเจน (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
ไฮโดรเจน đọc thế nào?
ไฮโดรเจน đọc là hai-droo-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-dro-chen; 3 âm tiết: hai (thanh trung), droo (thanh trung), jeen (thanh trung).