TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฮโดรเจน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hai-droo-jeenRTGS hai-dro-chen /haj˧.droː˧.t͡ɕeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฮhaithanh trungphụ âm thấpโดฺรdroothanh trungphụ âm trungเจนjeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฮโดรเจน nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

Nghĩa của ไฮโดรเจน

Danh từ

  1. Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrogen.

Câu hỏi thường gặp

ไฮโดรเจน nghĩa là gì?

ไฮโดรเจน (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

ไฮโดรเจน đọc thế nào?

ไฮโดรเจน đọc là hai-droo-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-dro-chen; 3 âm tiết: hai (thanh trung), droo (thanh trung), jeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.