TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮวน

huuanRTGS huan /hua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮวนhuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮวน nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của ฮวน

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alien, foreigner; (particularly) a person who isn't Chinese

Câu hỏi thường gặp

ฮวน nghĩa là gì?

ฮวน (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

ฮวน đọc thế nào?

ฮวน đọc là huuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS huan; 1 âm tiết: huuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.