ฮัมบวร์ค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮัมบวร์ค nghĩa là hăm-buốc.
Nghĩa của ฮัมบวร์ค
Danh từ riêng
- Hăm-buốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hamburg (the second-largest city in and simultaneously a state of Germany)
Câu hỏi thường gặp
ฮัมบวร์ค nghĩa là gì?
ฮัมบวร์ค (danh từ riêng) nghĩa là hăm-buốc.
ฮัมบวร์ค đọc thế nào?
ฮัมบวร์ค đọc là ham-bùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham-buak; 2 âm tiết: ham (thanh trung), bùuak (thanh thấp).