TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮัมบวร์ค

tên riêng
ham-bùuakRTGS ham-buak /ham˧.bua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮัมhamthanh trungphụ âm thấpบวกbùuakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮัมบวร์ค nghĩa là hăm-buốc.

Nghĩa của ฮัมบวร์ค

Danh từ riêng

  1. Hăm-buốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hamburg (the second-largest city in and simultaneously a state of Germany)

Câu hỏi thường gặp

ฮัมบวร์ค nghĩa là gì?

ฮัมบวร์ค (danh từ riêng) nghĩa là hăm-buốc.

ฮัมบวร์ค đọc thế nào?

ฮัมบวร์ค đọc là ham-bùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham-buak; 2 âm tiết: ham (thanh trung), bùuak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.