ฮาร์ดแวร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮาร์ดแวร์ nghĩa là phần cứng, cương liệu, phần máy.
Nghĩa của ฮาร์ดแวร์
Danh từ
- Phần cứng.
- Cương liệu, phần máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardware.
Câu hỏi thường gặp
ฮาร์ดแวร์ nghĩa là gì?
ฮาร์ดแวร์ (danh từ) nghĩa là phần cứng, cương liệu, phần máy.
ฮาร์ดแวร์ đọc thế nào?
ฮาร์ดแวร์ đọc là háat-wɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat-wae; 2 âm tiết: háat (thanh cao), wɛɛ (thanh trung).