TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮาร์ดแวร์

háat-wɛɛRTGS hat-wae /haːt̚˦˥.wɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ้าดháatthanh caophụ âm thấpแวwɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮาร์ดแวร์ nghĩa là phần cứng, cương liệu, phần máy.

Nghĩa của ฮาร์ดแวร์

Danh từ

  1. Phần cứng.
  2. Cương liệu, phần máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardware.

Câu hỏi thường gặp

ฮาร์ดแวร์ nghĩa là gì?

ฮาร์ดแวร์ (danh từ) nghĩa là phần cứng, cương liệu, phần máy.

ฮาร์ดแวร์ đọc thế nào?

ฮาร์ดแวร์ đọc là háat-wɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat-wae; 2 âm tiết: háat (thanh cao), wɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.