TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮอกกี้

hɔ́k-gîiRTGS hok-ki /hɔk̚˦˥.kiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็อกhɔ́kthanh caophụ âm thấpกี้gîithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮอกกี้ nghĩa là khúc côn cầu.

Nghĩa của ฮอกกี้

Danh từ

  1. Khúc côn cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey

Câu hỏi thường gặp

ฮอกกี้ nghĩa là gì?

ฮอกกี้ (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.

ฮอกกี้ đọc thế nào?

ฮอกกี้ đọc là hɔ́k-gîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok-ki; 2 âm tiết: hɔ́k (thanh cao), gîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.