ฮอกกี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฮอกกี้ nghĩa là khúc côn cầu.
Nghĩa của ฮอกกี้
Danh từ
- Khúc côn cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hockey
Câu hỏi thường gặp
ฮอกกี้ nghĩa là gì?
ฮอกกี้ (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.
ฮอกกี้ đọc thế nào?
ฮอกกี้ đọc là hɔ́k-gîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok-ki; 2 âm tiết: hɔ́k (thanh cao), gîi (thanh xuống).