TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฮ่องกงฟุต

hɔ̂ng-gong-fútRTGS hong-kong-fut /hɔŋ˥˩.koŋ˧.fut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpกงgongthanh trungphụ âm trungฟุดfútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฮ่องกงฟุต nghĩa là nấm da chân.

Nghĩa của ฮ่องกงฟุต

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Nấm da chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athlete's foot

Câu hỏi thường gặp

ฮ่องกงฟุต nghĩa là gì?

ฮ่องกงฟุต (danh từ) nghĩa là nấm da chân.

ฮ่องกงฟุต đọc thế nào?

ฮ่องกงฟุต đọc là hɔ̂ng-gong-fút (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-kong-fut; 3 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), gong (thanh trung), fút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.