TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศีลธรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐin-tamRTGS sin-tham /siːn˩˩˦.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สีนsǐinthanh lênphụ âm caoทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศีลธรรม nghĩa là đạo đức.

Nghĩa của ศีลธรรม

Danh từ

  1. Đạo đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morals; morality; moral code

Câu hỏi thường gặp

ศีลธรรม nghĩa là gì?

ศีลธรรม (danh từ) nghĩa là đạo đức.

ศีลธรรม đọc thế nào?

ศีลธรรม đọc là sǐin-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-tham; 2 âm tiết: sǐin (thanh lên), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.