ศีลธรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศีลธรรม nghĩa là đạo đức.
Nghĩa của ศีลธรรม
Danh từ
- Đạo đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morals; morality; moral code
Câu hỏi thường gặp
ศีลธรรม nghĩa là gì?
ศีลธรรม (danh từ) nghĩa là đạo đức.
ศีลธรรม đọc thế nào?
ศีลธรรม đọc là sǐin-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-tham; 2 âm tiết: sǐin (thanh lên), tam (thanh trung).