TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาลเจ้า

sǎan-jâaoRTGS san-chao /saːn˩˩˦.t͡ɕaːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoจ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ที่

ศาลเจ้า nghĩa là lăng, mộ.

Nghĩa của ศาลเจ้า

Danh từ

  1. Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrine (especially in Chinese folk religion, Shinto, Vietnamese folk religion, folk religions in Thailand and Laos).

Câu hỏi thường gặp

ศาลเจ้า nghĩa là gì?

ศาลเจ้า (danh từ) nghĩa là lăng, mộ.

ศาลเจ้า đọc thế nào?

ศาลเจ้า đọc là sǎan-jâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-chao; 2 âm tiết: sǎan (thanh lên), jâao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.