ศาลเจ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาลเจ้า nghĩa là lăng, mộ.
Nghĩa của ศาลเจ้า
Danh từ
- Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrine (especially in Chinese folk religion, Shinto, Vietnamese folk religion, folk religions in Thailand and Laos).
Câu hỏi thường gặp
ศาลเจ้า nghĩa là gì?
ศาลเจ้า (danh từ) nghĩa là lăng, mộ.
ศาลเจ้า đọc thế nào?
ศาลเจ้า đọc là sǎan-jâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-chao; 2 âm tiết: sǎan (thanh lên), jâao (thanh xuống).