เศรษฐยาธิปไตย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เศรษฐยาธิปไตย nghĩa là chế độ tài phiệt.
Nghĩa của เศรษฐยาธิปไตย
Danh từ
- Chế độ tài phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plutocracy.
Câu hỏi thường gặp
เศรษฐยาธิปไตย nghĩa là gì?
เศรษฐยาธิปไตย (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.
เศรษฐยาธิปไตย đọc thế nào?
เศรษฐยาธิปไตย đọc là sèet-tà-yaa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-tha-ya-thi-pa-tai; 6 âm tiết: sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), yaa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).