ศอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ɔkRTGS sok
/sɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สอกsɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศอก nghĩa là khuỷu tay.
Nghĩa của ศอก
Danh từ
- Khuỷu tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elbow.; the distance between the end of an elbow and the tip of the middle finger.; cubit: a traditional unit of length based on such distance, equal to 24 inches. Abbreviation: ศ. (sɔ̌ɔ)
- Động từ to elbow; to nudge.
Câu hỏi thường gặp
ศอก nghĩa là gì?
ศอก (danh từ) nghĩa là khuỷu tay.
ศอก đọc thế nào?
ศอก đọc là sɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok; 1 âm tiết: sɔ̀ɔk (thanh thấp).