TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ɔkRTGS sok /sɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอกsɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศอก nghĩa là khuỷu tay.

Nghĩa của ศอก

Danh từ

  1. Khuỷu tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elbow.; the distance between the end of an elbow and the tip of the middle finger.; cubit: a traditional unit of length based on such distance, equal to 24 inches. Abbreviation: ศ. (sɔ̌ɔ)
  • Động từ to elbow; to nudge.

Câu hỏi thường gặp

ศอก nghĩa là gì?

ศอก (danh từ) nghĩa là khuỷu tay.

ศอก đọc thế nào?

ศอก đọc là sɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok; 1 âm tiết: sɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.