TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศพ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sòpRTGS sop /sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ศพ

ศพ nghĩa là xác, thi thể.

Nghĩa của ศพ

Danh từ

  1. Xác, thi thể, tử thi, thây.

Từ ghép có ศพ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead body: corpse, remains, cadaver, etc.

Câu hỏi thường gặp

ศพ nghĩa là gì?

ศพ (danh từ) nghĩa là xác, thi thể.

ศพ đọc thế nào?

ศพ đọc là sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sop; 1 âm tiết: sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.